Hướng dẫn gõ công thức

Hoctot.org sử dụng MathJax cho phép hiển thị công thức Toán, Vật lý, Hóa học trên website dưới dạng LaTeX.
Bạn có thể gõ công thức trong phần “Bình luận” theo hai cách:

Kiểu hiển thịCú phápVí dụKết quả
Trong dòng (inline)$...$$E = mc^2$$E = mc^2$
Dạng khối (block)$$...$$$$E = mc^2$$$$E = mc^2$$

Toán học

➤ 1. Cơ bản

Mục đíchCú phápHiển thị
Mũ số$x^2$$x^2$
Chỉ số$a_i$$a_i$
Căn bậc hai$sqrt{x}$$sqrt{x}$
Căn bậc n$sqrt[n]{x}$$sqrt[n]{x}$
Phân số$frac{a}{b}$$frac{a}{b}$
Tích phân$int x dx$$int x dx$
Tổng$sum_{i=1}^{n} i^2$($sum_{i=1}^{n} i^2$
Giới hạn$lim_{xto 0} frac{sin x}{x}$$lim_{xto 0} frac{sin x}{x}$
Hệ số nhị thức$binom{n}{k}$$binom{n}{k}$

➤ 2. Hình học và Lượng giác

Mục đíchCú phápHiển thị
Góc$angle ABC = 90^circ$$angle ABC = 90^circ$
Định lý Pythagore$a^2 + b^2 = c^2$$a^2 + b^2 = c^2$
Sin, Cos, Tan$sin x, cos x, tan x$$sin x, cos x, tan x$
Đẳng thức lượng giác$sin^2 x + cos^2 x = 1$$sin^2 x + cos^2 x = 1$
Diện tích hình tròn$S = pi r^2$$S = pi r^2$

➤ 3. Đạo hàm và Tích phân

Mục đíchCú phápHiển thị
Đạo hàm$frac{dy}{dx} = 2x$$frac{dy}{dx} = 2x$
Tích phân xác định$int_0^1 x^2 dx$$int_0^1 x^2 dx$
Tích phân bất định$int x^n dx = frac{x^{n+1}}{n+1} + C$$int x^n dx = frac{x^{n+1}}{n+1} + C$
Vi phân$dy = f'(x)dx$$dy = f'(x)dx$
Đạo hàm riêng$frac{partial f}{partial x}$$frac{partial f}{partial x}$

➤ 4. Ma trận và Vectơ

Mục đíchCú phápHiển thị
Ma trận 2×2$begin{bmatrix} a & b \ c & d end{bmatrix}$$begin{bmatrix} a & b \ c & d end{bmatrix}$
Định thức$det(A) = ad - bc$($det(A) = ad – bc$
Vectơ$vec{a} = (x, y, z)$$vec{a} = (x, y, z)$
Tích vô hướng$vec{a}cdotvec{b} = abcostheta$$vec{a}cdotvec{b} = abcostheta$
Tích có hướng$vec{a}timesvec{b}$$vec{a}timesvec{b}$

Vật lí

➤ 1. Cơ học

Công thứcCú phápHiển thị
Định luật II Newton$F = ma$$F = ma$
Động năng$W = frac{1}{2}mv^2$$W = frac{1}{2}mv^2$
Thế năng$W = mgh$$W = mgh$
Công cơ học$A = F s cosalpha$$A = F s cosalpha$
Bảo toàn năng lượng$W_{đ} + W_{t} = const$$W_{đ} + W_{t} = const$

➤ 2. Điện học

Công thứcCú phápHiển thị
Định luật Ôm$I = frac{U}{R}$$I = frac{U}{R}$
Công suất điện$P = UI$$P = UI$
Nhiệt lượng$Q = I^2Rt$$Q = I^2Rt$
Điện trở tương đương$frac{1}{R} = frac{1}{R_1} + frac{1}{R_2}$$frac{1}{R} = frac{1}{R_1} + frac{1}{R_2}$

➤ 3. Dao động, Sóng, Quang học

Công thứcCú phápHiển thị
Dao động điều hòa$x = Acos(omega t + varphi)$$x = Acos(omega t + varphi)$
Vận tốc cực đại$v_{max} = omega A$$v_{max} = omega A$
Bước sóng$lambda = frac{v}{f}$$lambda = frac{v}{f}$
Chiết suất$n = frac{c}{v}$$n = frac{c}{v}$

Hóa học

➤ 1. Công thức và phản ứng

Mục đíchCú phápHiển thị
Công thức hóa học$H_2O$, $CO_2$, $NaCl$$H_2O$, $CO_2$, $NaCl$
Ion$Na^+$, $SO_4^{2-}$$Na^+$, $SO_4^{2-}$
Phản ứng hóa học$H_2 + O_2 rightarrow H_2O$$H_2 + O_2 rightarrow H_2O$
Cân bằng phản ứng$2H_2 + O_2 rightarrow 2H_2O$($2H_2 + O_2 rightarrow 2H_2O$
Thuận nghịch$rightleftharpoons$$rightleftharpoons$

➤ 2. Nhiệt hóa và cân bằng

Mục đíchCú phápHiển thị
Nhiệt phản ứng$Delta H = H_{sp} - H_{tp}$$Delta H = H_{sp} – H_{tp}$
Hằng số cân bằng$K = frac{[C]^c[D]^d}{[A]^a[B]^b}$$K = frac{[C]^c[D]^d}{[A]^a[B]^b}$

➤ 3. Tốc độ phản ứng và pH

Mục đíchCú phápHiển thị
Tốc độ phản ứng$v = k[A]^m[B]^n$$v = k[A]^m[B]^n$
pH dung dịch$pH = -log[H^+]$$pH = -log[H^+]$
Liên hệ pH – pOH$pH + pOH = 14$$pH + pOH = 14$

Mẹo sử dụng

  1. Viết inline khi muốn công thức nằm trong dòng:
    → Năng lượng $E = mc^2$ là nổi tiếng.
    ✅ Hiển thị: Năng lượng $E = mc^2$ là nổi tiếng.
  2. Viết block khi muốn công thức riêng dòng: $$int_0^pi sin x,dx = 2$$
    ✅ Hiển thị:
    $$int_0^pi sin x,dx = 2$$
  3. Có thể thêm dấu ; hoặc , để chèn khoảng cách nhỏ giữa các phần tử: $A ; = ; B + C$ → $A ; = ; B + C$

Gợi ý thêm

  • Dùng text{...} để chèn chữ trong công thức: $text{với } x > 0$ → $text{với } x > 0$
  • Dùng color{red}{...} để tô màu (nếu plugin hỗ trợ màu): $color{red}{E = mc^2}$ → $color{red}{E = mc^2}$